Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
伸
の
びる
のびる
verb
N3
Nghĩa
dài ra, lớn lên
(EN) to stretch; to extend; to lengthen
Ví dụ
私
わたし
のひげはのびるのが速い。
Râu của tôi mọc rất nhanh.
Ôn chủ đề này
←
伸ばす
(làm dài ra, kéo dài)
爆発
(bùng nổ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý