Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thời gian & lịch
延
の
びる
のびる
verb
N3
Nghĩa
bị hoãn, kéo dài
(EN) to stretch; to extend; to lengthen
Ôn chủ đề này
←
延ばす
(hoãn lại, kéo dài)
日付
(ngày tháng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý