Kaku Coach

普ふ段だん

ふだん

na-adjectiveN3

Nghĩa

thường ngày

(EN) usual; normal; everyday

Ví dụ

正子はふだん歩あるいて学がっ校こうへ行く。

Masako thường đi bộ đến trường.

Ôn chủ đề này