Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thời gian & lịch
普
ふ
段
だん
ふだん
na-adjective
N3
Nghĩa
thường ngày
(EN) usual; normal; everyday
Ví dụ
正子はふだん
歩
ある
いて
学
がっ
校
こう
へ行く。
Masako thường đi bộ đến trường.
Ôn chủ đề này
←
再び
(lại)
間
(khoảng thời gian, khoảng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý