Kaku Coach

節せつ

せつ

nounN3

Nghĩa

đoạn, khúc

(EN) occasion; time

Ví dụ

この1節せつを読よみ、日本語に翻ほん訳やくせよ。

Hãy đọc đoạn này và dịch sang tiếng Nhật.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này