Kaku Coach

説せつ

せつ

nounN3

Nghĩa

thuyết

(EN) theory; doctrine

Ví dụ

私わたしはこの説せつを信しんじることは出来できない。

Tôi không thể tin học thuyết này.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này