明らか
あきらか
na-adjectiveN3
Nghĩa
Rõ ràng
(EN) clear; obvious; evident
Ví dụ
火元は明らかでない。
Nguyên nhân gây cháy vẫn chưa rõ ràng.
Mẫu câu liên quan
- 〜のみならず— Không chỉ ~ mà còn ~
時は虚偽のみならず真実も明らかにする。
あきらか
Rõ ràng
(EN) clear; obvious; evident
Nguyên nhân gây cháy vẫn chưa rõ ràng.
時は虚偽のみならず真実も明らかにする。