案
あん
nounN3
Nghĩa
phương án
(EN) idea; plan; proposal
Ví dụ
いい案だ!
Ý tưởng hay!
Mẫu câu liên quan
- たしかに〜が、〜— Đúng là ~ nhưng ~
たしかにこの町はあんぜんですが、夜は気をつけてください。
- 〜と思います— Tôi nghĩ là ~
かれはあんしんしたと思います。
あん
phương án
(EN) idea; plan; proposal
Ý tưởng hay!
たしかにこの町はあんぜんですが、夜は気をつけてください。
かれはあんしんしたと思います。