意外
いがい
na-adjectiveN3
Nghĩa
ngoài dự kiến
(EN) unexpected; surprising; unanticipated
Ví dụ
意外だねー。
Bất ngờ nhỉ.
Mẫu câu liên quan
- 〜が います— Có ~ (người, động vật)
だいがくにせんせいがいます。
いがい
ngoài dự kiến
(EN) unexpected; surprising; unanticipated
Bất ngờ nhỉ.
だいがくにせんせいがいます。