以外
いがい
otherN4
Nghĩa
ngoài ra
(EN) excluding; except (for); apart from
Ví dụ
水以外何も見えない。
Ngoài nước ra không nhìn thấy gì cả.
Mẫu câu liên quan
- 〜が います— Có ~ (người, động vật)
だいがくにせんせいがいます。
いがい
ngoài ra
(EN) excluding; except (for); apart from
Ngoài nước ra không nhìn thấy gì cả.
だいがくにせんせいがいます。