Kaku Coach

以い外がい

いがい

otherN4

Nghĩa

ngoài ra

(EN) excluding; except (for); apart from

Ví dụ

水みず以い外がい何も見えみえない。

Ngoài nước ra không nhìn thấy gì cả.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này