Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Từ chức năng & ngữ pháp
まず
adverb
N4
Nghĩa
trước hết
(EN) first (of all); firstly; to begin with
Mẫu câu liên quan
〜など/なんて
— Những thứ như ~ / chuyện ~ (coi nhẹ/ngạc nhiên)
危険などにひるまず、彼は平気でいる。
Ôn chủ đề này
←
きっと
(chắc chắn)
~まま
(giữ nguyên) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý