🕐 Thời gian & lịch — 63 từ
時間と暦 · từ vựng N3
Đang tải tiến độ
- 時期じきthời kỳ
- 時刻じこくthời gian
- 順じゅんthứ tự
- 正午しょうごchính ngọ
- 末すえcuối
- ずっとずっとsuốt
- 世紀せいきthế kỷ
- 生年月日せいねんがっぴngày tháng năm sinh
- いずれいずれmột ngày nào đó
- 以前いぜんtrước đây
- いつかいつかlúc nào đó
- 一生いっしょうcả đời
- いつでもいつでもbất cứ lúc nào
- いつのまにかいつのまにかtừ lúc nào không hay
- いつまでもいつまでもmãi mãi
- 以来いらいtừ đó về sau
- 永遠えいえんvĩnh cửu, vĩnh hằng
- 永久えいきゅうvĩnh viễn, lâu dài
- 開始かいしbắt đầu
- 過去かこquá khứ
- 期間きかんthời gian
- 期限きげんhạn chót
- 暮れくれcuối năm
- 現在げんざいhiện tại
- 現代げんだいhiện đại
- 後ごphía sau
- 今回こんかいLần này
- 最終さいしゅうcuối cùng
- 盛りさかりthời kỳ đỉnh cao, thời kỳ sung sức
- 昨さくhôm qua, năm ngoái
- 明後日みょうごにちngày kia
- やがてやがてchẳng mấy chốc
- 夜よđêm
- 夜明けよあけrạng đông
- 曜日ようびngày trong tuần
- 夜中よなかnửa đêm
- 先日せんじつhôm trước
- そのうちそのうちchẳng mấy chốc
- 直ちにただちにngay lập tức
- 経つたつtrôi qua
- 近頃ちかごろGần đây
- 遂についにcuối cùng
- 常につねにluôn luôn
- 定期ていきĐịnh kỳ
- 当時とうじkhi đó
- 同時どうじđồng thời
- 年月としつきnăm tháng
- 日にちChủ Nhật
- 日常にちじょうthường nhật
- 日中にっちゅうban ngày
- 年間ねんかんtrong năm, thời gian một năm
- 年中ねんじゅうquanh năm, suốt năm
- 年代ねんだいthập niên, niên đại
- 後のちsau, sau đó
- 延ばすのばすhoãn lại, kéo dài
- 延びるのびるbị hoãn, kéo dài
- 日付ひづけngày tháng
- 秒びょうgiây
- 再びふたたびlại
- 普段ふだんthường ngày
- 間まkhoảng thời gian, khoảng
- 節せつđoạn, khúc
- 前もってまえもってtrước
63/63 từ · chủ đề Thời gian & lịch
