Kaku Coach

年ねん代だい

ねんだい

nounN3

Nghĩa

thập niên, niên đại

(EN) age; era; period

Ví dụ

この歌うたは1970年ねん代だいに流りゅう行こうした。

Bài hát này thịnh hành vào những năm 1970.

Ôn chủ đề này