Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thời gian & lịch
後
のち
のち
na-adjective
N3
Nghĩa
sau, sau đó
(EN) later; afterwards
Ví dụ
後
あと
をつけろ。
Hãy bám theo sau.
Mẫu câu liên quan
まさに〜だ
— Đúng thực là ~
これはまさにしぜんのちからです。
Ôn chủ đề này
←
年代
(thập niên, niên đại)
延ばす
(hoãn lại, kéo dài) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý