Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thời gian & lịch
延
の
ばす
のばす
verb
N3
Nghĩa
hoãn lại, kéo dài
(EN) to grow long (e.g. hair, nails)
Mẫu câu liên quan
〜わけにはいかない
— Không thể ~ được (vì lý do xã hội/đạo đức)
もうこれ以上延ばすわけにはいかない。
Ôn chủ đề này
←
後
(sau, sau đó)
延びる
(bị hoãn, kéo dài) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý