Kaku Coach

年ねん中じゅう

ねんじゅう

nounN3

Nghĩa

quanh năm, suốt năm

(EN) whole year; all year round; throughout the year

Ví dụ

こちらは1年中大たい変へん寒い。

Nơi này quanh năm rất lạnh.

Ôn chủ đề này