Kaku Coach

年ねん間かん

ねんかん

nounN3

Nghĩa

trong năm, thời gian một năm

(EN) (period of) a year

Ví dụ

私わたしは3年ねん間かん日本にいます。

Tôi ở Nhật Bản ba năm.

Ôn chủ đề này