Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
年
ねん
鑑
かん
ねんかん
noun
N3
Nghĩa
niên giám
(EN) yearbook; almanac; annual
Ví dụ
この
年
ねん
鑑
かん
には
美
うつく
しい
写
しゃ
真
しん
がたくさん
載
の
っている。
Cuốn niên giám này đăng rất nhiều bức ảnh đẹp.
Ôn chủ đề này
←
タイトル
(tiêu đề)
版
(bản) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý