Kaku Coach

年ねん鑑かん

ねんかん

nounN3

Nghĩa

niên giám

(EN) yearbook; almanac; annual

Ví dụ

この年ねん鑑かんには美うつくしい写しゃ真しんがたくさん載のっている。

Cuốn niên giám này đăng rất nhiều bức ảnh đẹp.

Ôn chủ đề này