🎭 Truyền thông & văn hoá — 65 từ
メディアと文化 · từ vựng N3
Đang tải tiến độ
- 詩しthơ ca
- 詩人しじんnhà thơ
- 芝居しばいkịch
- 宗教しゅうきょうtôn giáo
- 出版しゅっぱんxuất bản
- 女優じょゆうnữ diễn viên
- スタースターngôi sao
- 刷るするIn ấn
- 著すあらわすviết
- アルバムアルバムalbum
- 祝ういわうchúc mừng, kỷ niệm
- インタビューインタビューphỏng vấn
- 写るうつるđược chụp
- 映るうつるphản chiếu
- 演技えんぎdiễn xuất
- 鬼おにcon quỷ
- 絵画かいがbức tranh
- 歌手かしゅca sĩ
- 刀かたなthanh kiếm
- 楽器がっきnhạc cụ
- 神かみthần linh
- 歌謡かようca dao, bài ca
- 観客かんきゃくkhán giả
- 記念きねんKỷ niệm
- キャンプキャンプCắm trại
- 競技きょうぎcạnh tranh
- 近代きんだいcận đại
- クリスマスクリスマスGiáng Sinh
- 芸術げいじゅつnghệ thuật
- ゲームゲームtrò chơi
- 劇げきkịch
- 広告こうこくquảng cáo
- 琴ことĐàn Koto
- 作品さくひんtác phẩm
- 桜さくらhoa anh đào
- 作家さっかtác giả, nhà văn
- 物語ものがたりcâu chuyện
- ラケットラケットvợt
- 刊行かんこうpht hành
- 季刊きかんấn phẩm quý
- 公演こうえんbiểu diễn công khai
- コンテストコンテストcuộc thi
- 作さくtác phẩm
- 題名だいめいđề danh, tiêu đề
- ダンスダンスKhiêu vũ
- 茶ちゃtrà
- 著者ちょしゃtác giả
- 伝統でんとうtruyền thống
- 童謡どうようđồng giao
- ドラマドラマphim truyền hình
- 能のうkịch Nô
- 載るのるđăng, in trên
- 俳優はいゆうdiễn viên
- 流行るはやるthịnh hành
- ピクニックピクニックdã ngoại
- 悲劇ひげきbi kịch
- ビデオビデオvideo
- 舞台ぶたいsân khấu
- 仏ほとけPhật
- 幕まくmàn
- 修飾しゅうしょくsự trang trí
- タイトルタイトルtiêu đề
- 年鑑ねんかんniên giám
- 版はんbản
- マスコミマスコミgiới truyền thông
65/65 từ · chủ đề Truyền thông & văn hoá
