作品
さくひん
nounN3
Nghĩa
tác phẩm
(EN) work (e.g. book, film, painting, composition); piece; production
Ví dụ
見事な作品ですね。
Đó là một tác phẩm xuất sắc nhỉ.
さくひん
tác phẩm
(EN) work (e.g. book, film, painting, composition); piece; production
Đó là một tác phẩm xuất sắc nhỉ.