物語
ものがたり
nounN3
Nghĩa
câu chuyện
(EN) story; tale; narrative
Ví dụ
この物語は真実です。
Câu chuyện này là sự thật.
Mẫu câu liên quan
- 〜むけの/むけに— Dành cho ~
彼はその物語を子供向けに書き直した。
ものがたり
câu chuyện
(EN) story; tale; narrative
Câu chuyện này là sự thật.
彼はその物語を子供向けに書き直した。