Kaku Coach

公こう演えん

こうえん

verbN3

Nghĩa

biểu diễn công khai

(EN) public performance

Ví dụ

この公こう演えんはもう終わおわりました。

Buổi biểu diễn này đã kết thúc rồi.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này