Kaku Coach

作さく

さく

nounN3

Nghĩa

tác phẩm

(EN) work (e.g. of art); piece; production

Ví dụ

この絵えはモネの作さくとされている。

Bức tranh này được cho là tác phẩm của Monet.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này