Kaku Coach

著ちょ者しゃ

ちょしゃ

nounN3

Nghĩa

tác giả

(EN) author (usu. of a particular book); writer

Ví dụ

この本ほんの著ちょ者しゃはまだ若わかい。

Tác giả của cuốn sách này vẫn còn trẻ.

Ôn chủ đề này