Kaku Coach

伝でん統とう

でんとう

nounN3

Nghĩa

truyền thống

(EN) tradition; convention

Ví dụ

彼かれは古ふるい伝でん統とうに背を向けせをむけた。

Anh ấy quay lưng lại với những truyền thống cũ.

Ôn chủ đề này