能
のう
nounN3
Nghĩa
kịch Nô
(EN) talent; gift; function
Ví dụ
能は伝統的な日本の芸術である。
Kịch Nô là một nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản.
Mẫu câu liên quan
- どうやら〜ようだ— Hình như là ~ (suy đoán mơ hồ)
どうやらあのうわさはほんとうのようです。
- 〜おわります— ~ xong / kết thúc ~
この本はきのうよみおわりました。
- 〜ました— Đã ~ (quá khứ lịch sự)
きのうほんをよみました。
