Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
ピクニック
noun
N3
Nghĩa
dã ngoại
(EN) picnic
Ví dụ
ピクニックに出か
け
でかけ
よう。
Cùng đi dã ngoại nào.
Ôn chủ đề này
←
流行る
(thịnh hành)
悲劇
(bi kịch) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý