Kaku Coach

悲ひ劇げき

ひげき

nounN3

Nghĩa

bi kịch

(EN) tragedy; tragic drama; tragic play

Ví dụ

悲ひ劇げきが町まちを襲おそった。

Bi kịch đã ập xuống thị trấn.

Ôn chủ đề này