Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
ビデオ
noun
N3
Nghĩa
video
(EN) video (esp. a televised image)
Ví dụ
ビデオで
映
えい
画
が
を
見
み
ました。
Tôi đã xem phim qua video.
Ôn chủ đề này
←
悲劇
(bi kịch)
舞台
(sân khấu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý