Kaku Coach

舞ぶ台たい

ぶたい

nounN3

Nghĩa

sân khấu

(EN) stage (of a theatre, concert hall, etc.)

Ví dụ

彼かれは舞ぶ台たいに立たった。

Anh ấy đã đứng trên sân khấu.

Ôn chủ đề này