Chữ 舞 vũ · múa, nhảy
Kanji N3 · 15 nét · bộ 舛 (ngược) · On ブ · Kun ま(う)・まい
Luyện viết chữ 舞
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 舞
Cách đọc
- Âm On
- ブ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ま(う)・まい(đứng một mình)
Nghĩa
múa, nhảy
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
お見舞い
おみまい — thăm người ốm
舞台
ぶたい — sân khấu
見舞い
みまい — Thăm hỏi
振舞う
ふるまう — cư xử
Câu ví dụ
ともだちのおみまいに行きました。
Tôi đã đi thăm bạn ốm.
彼は舞台に立った。
Anh ấy đã đứng trên sân khấu.
