Kaku Coach

茶ちゃ

ちゃ

na-adjectiveN3

Nghĩa

trà

(EN) tea

Ví dụ

これは水みずっぽい茶ちゃだね。

Đây là trà nhạt nhỉ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này