茶
ちゃ
na-adjectiveN3
Nghĩa
trà
(EN) tea
Ví dụ
これは水っぽい茶だね。
Đây là trà nhạt nhỉ.
Mẫu câu liên quan
- 〜だけ— Chỉ ~ (số lượng, phạm vi)
あかちゃんはみずだけのみます。
- 〜は いくらですか— Bao nhiêu tiền?
おちゃはいくらですか。
- 〜を〜ます— Trợ từ を — đánh dấu tân ngữ trực tiếp
まいにちおちゃをのみます。
ちゃ
trà
(EN) tea
Đây là trà nhạt nhỉ.
あかちゃんはみずだけのみます。
おちゃはいくらですか。
まいにちおちゃをのみます。