Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
ダンス
verb
N3
Nghĩa
Khiêu vũ
(EN) dance; dancing
Ví dụ
ダンスは
好
す
きですか。
Bạn có thích khiêu vũ không?
Ôn chủ đề này
←
題名
(đề danh, tiêu đề)
茶
(trà) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý