Kaku Coach

題だい名めい

だいめい

nounN3

Nghĩa

đề danh, tiêu đề

(EN) title; caption; heading

Ví dụ

彼かの女じょは私わたしが題だい名めいを知しらない歌うたを歌うたった。

Cô ấy hát một bài hát mà tôi không biết tên.

Ôn chủ đề này