Kaku Coach

昨さく

さく

prefixN3

Nghĩa

hôm qua, năm ngoái

(EN) last (year); yesterday

Ví dụ

彼かれは昨さく日ひ死んだ。

Anh ấy đã chết ngày hôm qua.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này