Kaku Coach

裂さく

さく

verbN3

Nghĩa

xé, rách

(EN) to tear; to rip up

Ví dụ

私わたしはとても忙いそがしいのでさくべき時じ間かんがない。

Vì tôi rất bận nên không có thời gian để dành ra.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này