Kaku Coach

避さける

さける

verbN3

Nghĩa

tránh, né tránh

(EN) to avoid (physical contact with)

Ví dụ

猫ねこをさけるためバスは道みちをそれてドライバーは「危あやういところだったな」といった。

Để tránh con mèo, chiếc xe buýt đã lệch khỏi đường và tài xe thốt lên Suýt thì nguy hiểm rồi đấy.

Ôn chủ đề này