Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
裂
さ
ける
さける
verb
N3
Nghĩa
bị rách
(EN) to split; to tear; to burst
Ví dụ
眦
まなじり
が
裂
さ
けるほど
目
め
を
見
み
張
は
る。
Mở to mắt đến mức khóe mắt như muốn rách ra.
Ôn chủ đề này
←
真似
(bắt chước)
辞退
(từ chối) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý