Kaku Coach

裂さける

さける

verbN3

Nghĩa

bị rách

(EN) to split; to tear; to burst

Ví dụ

眦まなじりが裂さけるほど目めを見み張はる。

Mở to mắt đến mức khóe mắt như muốn rách ra.

Ôn chủ đề này