真似
まね
verbN3
Nghĩa
bắt chước
(EN) imitating; copying; mimicry
Ví dụ
なめた真似するな!
Đừng có mà giở trò coi thường người khác!
Mẫu câu liên quan
- 〜まま、〜— Cứ để nguyên ~ mà ~
でんきをつけたままねました。
まね
bắt chước
(EN) imitating; copying; mimicry
Đừng có mà giở trò coi thường người khác!
でんきをつけたままねました。