Kaku Coach

真似まね

まね

verbN3

Nghĩa

bắt chước

(EN) imitating; copying; mimicry

Ví dụ

なめた真似まねするな!

Đừng có mà giở trò coi thường người khác!

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này