擦る
する
verbN3
Nghĩa
chà xát
(EN) to rub; to chafe; to strike (match)
Mẫu câu liên quan
- 〜や否や— Vừa ~ xong là ~ liền (ngay lập tức)
彼が到着するや否や、バスは出発した。
- 〜ただ〜のみ— Chỉ có mỗi ~ mà thôi
たいていの人は、人間をただその人の成功なり、あるいは幸運によってのみ判断する。
- 〜のみならず— Không chỉ ~ mà còn ~
時は虚偽のみならず真実も明らかにする。
