Kaku Coach

断たつ

たつ

verbN3

Nghĩa

cắt đứt, đoạn tuyệt

(EN) to sever; to cut off

Ví dụ

あなたの喫きつ煙えん習しゅう慣かんを断たつ努ど力りょくをすべきです。

Bạn nên nỗ lực cắt đứt thói quen hút thuốc của mình.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này