建つ
たつ
verbN3
Nghĩa
được xây dựng
(EN) to be erected; to be built
Ví dụ
口では大阪の城も建つ。
Nói thì dễ hơn làm.
Mẫu câu liên quan
- 〜につれて、〜— Cùng với đà ~, ~
時間がたつにつれて道がこんできました。
たつ
được xây dựng
(EN) to be erected; to be built
Nói thì dễ hơn làm.
時間がたつにつれて道がこんできました。