Kaku Coach

建たつ

たつ

verbN3

Nghĩa

được xây dựng

(EN) to be erected; to be built

Ví dụ

口くちでは大おお阪さかの城しろも建たつ。

Nói thì dễ hơn làm.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này