灰
はい
nounN3
Nghĩa
tro
(EN) ash; ashes
Ví dụ
酸性土を灰で中和する。
Trung hòa đất chua bằng tro.
Mẫu câu liên quan
- 〜たりとも〜ない— Dù chỉ một ~ cũng không ~
一日たりとも我々は水なしにはいきられない。
- 〜とはいえ— Tuy nói là ~ nhưng ~
どんなに感謝しても十分とはいえません。
はい
tro
(EN) ash; ashes
Trung hòa đất chua bằng tro.
一日たりとも我々は水なしにはいきられない。
どんなに感謝しても十分とはいえません。