塀
へい
nounN3
Nghĩa
bờ tường
(EN) wall
Ví dụ
塀に登るな。
Đừng trèo lên tường.
Mẫu câu liên quan
- 〜へ いきます— Đi về hướng ~
あしただいがくへいきます。
- 〜ます— Thể lịch sự của động từ (hiện tại / tương lai)
まいにちだいがくへいきます。
へい
bờ tường
(EN) wall
Đừng trèo lên tường.
あしただいがくへいきます。
まいにちだいがくへいきます。