Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nhà cửa & đồ dùng
ピン
noun
N3
Nghĩa
cái ghim
(EN) pin (e.g. hairpin, safety pin)
Ví dụ
写
しゃ
真
しん
はピンでとめられていた。
Bức ảnh được ghim lại.
Ôn chủ đề này
←
引越し
(sự chuyển nhà)
塀
(bờ tường) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý