🏠 Nhà cửa & đồ dùng — 49 từ
家と生活 · từ vựng N3
Đang tải tiến độ
- 皿さらcái đĩa
- 修理しゅうりsửa chữa
- 書斎しょさいphòng làm việc
- スイッチスイッチcông tắc
- 明かりあかりÁnh sáng
- 板いたtấm ván
- 居間いまphòng khách
- 上うわphía trên, bên ngoài
- 奥おくbên trong, phía sâu
- カードカードthẻ
- 片付くかたづくdọn dẹp
- 金庫きんこkét sắt
- 鎖くさりxích
- 管くだống nước
- 塵ごみRác
- 床ゆかsàn nhà
- 容器ようきđồ đựng
- ライターライターbật lửa
- 寮りょうký túc xá
- 椀わんcái bát gỗ
- 碗わんcái chén sứ
- 片付けかたづけdọn dẹp
- 管かんống
- 築くきずくxây dựng
- 携帯けいたいmang theo, di động
- 設備せつびthiết bị
- 底そこđáy
- 具えるそなえるchuẩn bị
- ソファーソファーghế sô-fa
- タオルタオルkhăn tắm
- 建つたつđược xây dựng
- 段だんbậc thang
- 縄なわcái thừng
- 灰はいtro
- 引越しひっこしsự chuyển nhà
- ピンピンcái ghim
- 塀へいbờ tường
- ペンキペンキsơn
- 埃ほこりBụi
- 柵さくhàng rào
- 磁器じきđồ sứ
- 住じゅうsự ở
- 水洗すいせんthủy tẩy
- 像ぞうbức tượng
- チャイムチャイムchuông cửa, chuông reo
- 棟とうtòa nhà
- 綴じるとじるđóng thành tập, kẹp
- ラベルラベルnhãn
- 枠わくkhung
49/49 từ · chủ đề Nhà cửa & đồ dùng
