Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nhà cửa & đồ dùng
チャイム
noun
N3
Nghĩa
chuông cửa, chuông reo
(EN) chime; bell (e.g. doorbell)
Ví dụ
チャイムが
鳴
な
ったね。
Chuông reo rồi kìa.
Ôn chủ đề này
←
像
(bức tượng)
棟
(tòa nhà) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý