Kaku Coach

枠わく

わく

nounN3

Nghĩa

khung

(EN) frame; framework

Ví dụ

彼かれはドア枠わくの下したに立たった。

Anh ấy đứng dưới khung cửa.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này