湧く
わく
verbN3
Nghĩa
trào ra
(EN) to well (up); to gush out (of water); to spring out
Mẫu câu liên quan
- 〜とおもうと/とおもったら— Vừa mới ~ thì đã ~
彼女に会えると思うとわくわくする。
- 〜ないことはない— Không phải là không ~ (khẳng định gián tiếp)
しゅじゅつはこわくないことはない。
わく
trào ra
(EN) to well (up); to gush out (of water); to spring out
彼女に会えると思うとわくわくする。
しゅじゅつはこわくないことはない。