Chữ 湧 dũng · phun trào, dâng lên
Kanji N1 · 12 nét · bộ 水 (nước) · On ユウ、ヨウ、ユ · Kun わ(く)
Luyện viết chữ 湧
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 湧
Cách đọc
- Âm On
- ユウ、ヨウ、ユ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- わ(く)(đứng một mình)
Nghĩa
phun trào, dâng lên
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
湧く
わく — trào ra
