Chữ 瞳 đồng · con ngươi
Kanji N1 · 17 nét · bộ 目 (mắt) · On ドウ、トウ · Kun ひとみ
Luyện viết chữ 瞳
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 瞳
Cách đọc
- Âm On
- ドウ、トウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひとみ(đứng một mình)
Nghĩa
con ngươi
Thứ tự nét — 17 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
瞳
ひとみ — con ngươi
Câu ví dụ
瞳は日のあたる所では収縮する。
Con ngươi co lại ở nơi có ánh sáng mặt trời.
